Sự nghiệp và lưu vong
– Sau khi hoàn thành việc học, Marx bắt đầu kiếm sống bằng nghề viết báo và sáng tác. Năm 1842, ông trở thành biên tập viên của tờ báo tự do ở Cologne mang tên Rheinische Zeitung. Tuy nhiên, do đường lối chính trị cấp tiến, tờ báo này nhanh chóng bị chính quyền Berlin cấm xuất bản chỉ một năm sau đó. Từ đây, Marx rời nước Đức và không bao giờ quay lại, mở đầu cuộc đời lưu vong kéo dài.
– Ông sang Paris và sống ở đó hai năm, nơi Marx lần đầu gặp Friedrich Engels, người cộng sự, tri kỷ, cũng là đồng chí suốt đời của ông. Nhưng rồi, do những quan điểm chính trị cấp tiến, Marx bị chính quyền Pháp trục xuất.
– Năm 1845, ông chuyển đến Brussels, tại đây ông thành lập Đảng Công nhân Đức và hoạt động tích cực trong Liên đoàn Cộng sản. Chính ở Brussels, Marx đã kết nối với nhiều trí thức, nhà hoạt động cánh tả châu Âu, và cùng Engels viết nên tác phẩm lừng danh Tuyên ngôn Cộng sản (1848) với lời hiệu triệu bất hủ: “Vô sản tất cả các nước, đoàn kết lại! Các anh chẳng có gì để mất ngoài xiềng xích của chính mình.”
– Sau phong trào cách mạng 1848, Marx bị trục xuất khỏi Bỉ. Cuối cùng, ông định cư tại London và sống phần đời còn lại ở đó, như một người lưu vong không quốc tịch.
– Tại London, Marx tiếp tục hoạt động báo chí, viết cho nhiều tờ báo tiếng Đức và tiếng Anh. Từ năm 1852 đến 1862, ông là phóng viên thường trú của tờ New York Daily Tribune, để lại tổng cộng 355 bài báo, bàn luận sôi nổi về các vấn đề kinh tế – chính trị châu Âu.
– Song song đó, Marx không ngừng phát triển hệ thống lý luận của mình về xã hội, lịch sử và cách mạng. Ông dành nhiều năm cuối đời dồn tâm huyết cho bộ ba tác phẩm đồ sộ Das Kapital (Tư bản), tập đầu tiên xuất bản năm 1867, nhằm phân tích sâu sắc cấu trúc kinh tế của xã hội tư bản, nơi giai cấp tư sản nắm giữ tư liệu sản xuất và bóc lột giá trị thặng dư do giai cấp công nhân (vô sản) làm ra. Hai tập tiếp theo được Friedrich Engels biên tập, hoàn thiện và xuất bản sau khi Marx qua đời. Nhờ những công trình này, Marx đã đặt nền móng cho học thuyết xã hội chủ nghĩa khoa học, để lại di sản lý luận vô giá cho phong trào cách mạng toàn thế giới.
– Trong suốt cuộc đời, Karl Marx vẫn là một nhân vật chưa thực sự nổi bật trước công chúng. Tuy nhiên, ngay sau khi ông qua đời, những tư tưởng của ông đã nhanh chóng lan rộng, trở thành nền tảng lý luận quan trọng cho các phong trào xã hội chủ nghĩa trên thế giới. Marx qua đời vì bệnh ung thư vào ngày 14 tháng 3 năm 1883 tại London, và được an táng tại Nghĩa trang Highgate.
– Các học thuyết của ông về xã hội, kinh tế và chính trị, thường được gọi chung là chủ nghĩa Marx, lập luận rằng lịch sử loài người phát triển thông qua biện chứng của đấu tranh giai cấp. Marx phê phán gay gắt chủ nghĩa tư bản mà ông coi là “chế độ độc tài của giai cấp tư sản”, vận hành chỉ để phục vụ lợi ích của tầng lớp giàu có và tin rằng nó tất yếu sẽ tạo ra những mâu thuẫn nội tại dẫn đến tự sụp đổ, mở đường cho một hình thái xã hội mới: chủ nghĩa xã hội. Theo Marx, dưới chủ nghĩa xã hội, giai cấp công nhân (vô sản) sẽ nắm quyền lãnh đạo trong “chế độ chuyên chính của giai cấp vô sản”, tiến tới xây dựng một xã hội không còn giai cấp, không còn nhà nước, chính là chủ nghĩa cộng sản.
Đóng góp của Karl Marx
– Karl Marx đã có những đóng góp to lớn, làm thay đổi tận gốc tư duy triết học, kinh tế và chính trị của nhân loại. Trước hết, ông là người đã tạo ra sự thống nhất giữa hai trào lưu tư tưởng lớn: chủ nghĩa duy vật và phép biện chứng, đặt nền móng cho chủ nghĩa duy vật biện chứng. Đây chính là phương pháp luận khoa học và cách mạng, mở đường cho phong trào giải phóng giai cấp công nhân và nhân dân lao động trên phạm vi toàn thế giới.
– Bên cạnh đó, Marx đã phát triển sâu sắc chủ nghĩa duy vật lịch sử, làm sáng tỏ vai trò quyết định của tồn tại vật chất, đặc biệt là quan hệ sản xuất, trong sự vận động và phát triển của lịch sử xã hội loài người. Nhờ đó, giai cấp công nhân có thể nhận thức rõ sứ mệnh lịch sử, từ đó xác định con đường và phương pháp cách mạng để tự giải phóng mình.
– Về mặt học thuật, Marx đã để lại nhiều tác phẩm kinh điển có giá trị lâu dài, tiêu biểu như “Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản” (viết cùng Friedrich Engels), khẳng định khẩu hiệu bất hủ “Vô sản tất cả các nước, đoàn kết lại!”, và bộ sách đồ sộ “Tư bản”, phân tích cặn kẽ cơ chế vận hành, quy luật bóc lột và khủng hoảng tất yếu của chủ nghĩa tư bản.
– Quan trọng hơn, Marx đã biến triết học thành một vũ khí tinh thần sắc bén của giai cấp công nhân, biến những lý thuyết về lịch sử và xã hội thành công cụ để nhận thức và cải biến thế giới. Triết học Marx không chỉ dừng lại ở việc giải thích mà còn nhằm thay đổi hiện thực, điều mà chính Marx từng khẳng định: “Các triết gia cho đến nay chỉ giải thích thế giới dưới những cách khác nhau, còn vấn đề là phải cải tạo thế giới.”
– Những đóng góp của Marx đã vẽ lại bản đồ tư tưởng của thế kỷ 19, để rồi tiếp tục tác động sâu rộng tới thế kỷ 20 và lan tỏa sang thế kỷ 21. Các lý luận về kinh tế, xã hội, lịch sử của ông vẫn giữ nguyên giá trị như một công cụ quan trọng để con người hiểu rõ hơn và chủ động cải biến thế giới quanh mình. Đời sống và sự nghiệp của Karl Marx vì thế không chỉ còn là những dòng ghi chép trong sách sử, mà còn là minh chứng cho khát vọng của một con người luôn tìm cách lý giải và làm mới thế giới theo cách riêng của mình để đấu tranh cho một xã hội công bằng hơn.
Một số tác phẩm nổi tiếng
– Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (1848)
– Tư bản (1867)
– Bản thảo Kinh tế-Triết học 1844 (1844)
– The Holy Family (1845)
– The German Ideology (1845)
– The Poverty of Philosophy (1847)…